Nếu từng ngồi bên bếp lửa nhà sàn ở một bản vùng cao, bạn sẽ thấy trên góc bếp lúc nào cũng treo một bó lá khô nhỏ, cuộn tròn, màu nâu xỉn. Đó thường là chè vằng. Người trong bản bẻ một nhúm, thả vào ấm nước sôi, để một lát rồi rót ra bát uống. Vị của nó đắng nhẹ ở đầu lưỡi rồi ngọt lại phía sau cổ họng. Với nhiều gia đình vùng núi phía Bắc, đây là thức uống quen thuộc đến mức chẳng ai còn để ý nữa.
Chè vằng thực chất là cây gì?
Chè vằng không phải là chè (trà) theo nghĩa thông thường. Đây là một loài cây bụi mọc hoang, thân leo hoặc bò, thường bám vào bờ rào, ven rừng, sườn đồi ở các tỉnh Tây Bắc và một số vùng trung du. Cây có cành nhỏ, dẻo, lá mọc đối, hình bầu dục thuôn, mặt lá nhẵn bóng. Khi ra hoa, cây cho những chùm hoa trắng nhỏ li ti, khá dễ nhận ra nếu đi rừng vào đúng mùa.
Người dân địa phương phân biệt chè vằng bằng cách bẻ đôi cành: cành chè vằng thật thường dai, khó gãy giòn, và khi nếm lá tươi sẽ có vị đắng đặc trưng. Đây là kinh nghiệm truyền miệng qua nhiều đời, không phải kiến thức sách vở, nên mỗi vùng lại có một mẹo nhận biết hơi khác nhau.
Vì sao dễ nhầm với các loại lá khác?
Chè vằng có một số loài cây trông na ná mọc cùng khu vực, trong đó có loại lá tương tự nhưng không có vị đắng. Người đi hái quen tay thường dựa vào lá, vị và cả mùi khi vò nát để tránh nhầm. Chính vì vậy, chè vằng mua từ người bản địa quen hái vẫn được nhiều người tin tưởng hơn là tự đi tìm mà chưa có kinh nghiệm.
Cách người vùng cao sơ chế và sao khô
Sau khi hái, cành lá chè vằng được rửa sạch, để ráo rồi thái ngắn. Phần thân và lá đều dùng được. Người ta phơi cho héo bớt dưới nắng, sau đó sao trên chảo gang bằng lửa nhỏ, đảo đều tay cho đến khi lá khô giòn, dậy mùi thơm nhẹ. Công đoạn sao khô này quyết định phần lớn chất lượng: sao non thì lá còn ẩm, dễ mốc; sao quá tay thì cháy, mất mùi và uống có vị khê.
Chè vằng sau khi sao đạt sẽ có màu nâu sẫm, cầm nhẹ tay, bẻ nghe tiếng giòn. Đây cũng là dạng phổ biến nhất khi bán ra thị trường vì dễ bảo quản và tiện đun uống.
Uống chè vằng như thế nào?
Cách dùng đơn giản nhất là hãm như trà: cho một nhúm chè vằng khô vào ấm, rót nước sôi, đợi vài phút rồi uống. Nhiều người thích đun sôi cả ấm để nước ra đậm hơn, uống trong ngày thay nước lọc. Vị đắng của chè vằng khá dịu, không gắt như mật gấu hay khổ qua, nên phần lớn người mới uống vẫn quen được sau vài lần.
Theo kinh nghiệm dân gian ở vùng cao, nhiều bà, nhiều mẹ có thói quen uống nước chè vằng ấm sau bữa ăn. Đây là thói quen sinh hoạt lâu đời của người địa phương, được truyền lại như một phần văn hóa uống hằng ngày, chứ không phải một chỉ định cụ thể nào.
Chè vằng trong đời sống Tây Bắc
Nếu tìm hiểu rộng hơn về văn hóa ẩm thực Tây Bắc, bạn sẽ thấy chè vằng nằm trong nhóm những sản vật rừng gắn liền với nếp sống tự cung tự cấp. Cùng với măng, rau rừng, mật ong hay các loại lá thảo mộc dân gian, chè vằng là thứ có sẵn quanh nhà, không phải mua bán mà chủ yếu tự hái, tự dùng. Chỉ những năm gần đây, khi khách dưới xuôi biết đến nhiều hơn, chè vằng khô mới trở thành một mặt hàng đặc sản được đóng gói mang đi.
Cũng vì thế, chè vằng thường được đặt cạnh các đặc sản vùng cao khác khi làm quà. Người mua chuộng nó ở nét mộc mạc: một thức uống thảo mộc rừng núi, không hương liệu, không pha trộn.
Lưu ý khi dùng chè vằng
Đây là phần quan trọng, xin nói rõ để bạn dùng cho đúng:
Chè vằng là thức uống thảo mộc, không phải thuốc và không thay thế cho thuốc hay phác đồ điều trị của bác sĩ. Những gì được nhắc đến ở trên đều là kinh nghiệm dân gian, mang tính tham khảo về mặt văn hóa, không phải lời khuyên y tế.
Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú, người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi uống. Khi mới dùng, nên bắt đầu với lượng ít để cơ thể làm quen, và mua ở nơi rõ nguồn gốc để tránh chè vằng lẫn tạp chất hoặc bị mốc.
Câu hỏi thường gặp
Chè vằng có phải là lá trà xanh không?
Không. Chè vằng là một loài cây bụi mọc hoang khác hẳn cây chè (trà) trồng để lấy lá. Tên gọi có chữ "chè" chỉ vì người dân quen hãm lá của nó thành nước uống như trà.
Chè vằng vị có đắng lắm không?
Vị đắng của chè vằng khá nhẹ và dịu, hậu ngọt ở cổ họng, không gắt. Người mới uống thường thấy lạ miệng lúc đầu nhưng quen dần sau vài lần. Nếu thấy đắng, bạn có thể pha loãng hơn.
Bà bầu uống chè vằng được không?
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Chè vằng là thức uống thảo mộc chứ không phải thuốc, nên không có khuyến nghị dùng thay thế cho tư vấn y tế chuyên môn.
Bảo quản chè vằng khô thế nào cho lâu?
Để nơi khô ráo, thoáng, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Tốt nhất là đựng trong túi kín hoặc hộp có nắp. Nếu thấy chè có mùi lạ, ẩm mốc hoặc đổi màu bất thường thì không nên dùng.
Nên mua chè vằng ở đâu cho yên tâm?
Nên chọn nơi bán rõ nguồn gốc, lấy hàng từ người bản địa quen hái và sao khô. Bạn có thể tham khảo thêm về đặc sản Tây Bắc làm quà để chọn được sản phẩm đóng gói tử tế, có thông tin đầy đủ.

